giả bữa
Định nghĩa
- Động từ:
- Ăn uống bồi dưỡng trong thời gian dưỡng bệnh: "giả bữa" chỉ hành động người bệnh ăn uống đầy đủ, tẩm bổ để phục hồi sức khỏe sau cơn ốm hoặc trong giai đoạn hồi phục.
- Dùng bữa chính một cách tươm tất: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "giả bữa" còn có nghĩa là ăn uống đúng bữa, đủ chất, không bỏ bữa.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bác sĩ khuyên bệnh nhân nên giả bữa đầy đủ để mau hồi phục. (Bác sĩ khuyên người bệnh nên ăn uống bồi dưỡng để sức khỏe nhanh tốt lên.)
- Sau tuần nằm viện, ông ấy đã giả bữa trở lại. (Sau tuần nằm viện, ông ấy đã ăn uống bình thường, đủ chất trở lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giả bữa cho người ốm": chuẩn bị đồ ăn bồi dưỡng cho người bệnh.
- Mẹ nấu cháo gà để giả bữa cho em trai đang sốt. (Mẹ nấu cháo gà để bồi dưỡng cho em trai đang sốt.)
"giả bữa đúng giờ": ăn uống đúng bữa, không bỏ bữa.
- Dù bận rộn, anh ấy vẫn cố gắng giả bữa đúng giờ. (Dù bận rộn, anh ấy vẫn cố gắng ăn uống đúng bữa.)
Biến thể và từ gần giống
Bồi dưỡng (động từ): cung cấp thêm chất dinh dưỡng, chăm sóc sức khỏe — gần nghĩa với "giả bữa".
- Bồi dưỡng sức khỏe sau ốm là rất quan trọng. (Chăm sóc sức khỏe sau ốm là rất quan trọng.)
Dưỡng bệnh (động từ): chăm sóc, nuôi dưỡng trong thời gian bệnh.
- Bệnh nhân cần thời gian dưỡng bệnh. (Người bệnh cần thời gian để hồi phục.)
Từ đồng nghĩa
- Tẩm bổ: ăn uống đầy đủ chất bổ dưỡng.
- Ăn uống đủ chất: dùng bữa đúng giờ, đảm bảo dinh dưỡng.
Thành ngữ liên quan
- Giả bữa cho lại sức: ăn uống bồi dưỡng để lấy lại sức khỏe.
- Sau cơn bệnh, ông bà tôi giả bữa cho lại sức. (Sau cơn bệnh, ông bà tôi ăn uống bồi dưỡng để lấy lại sức khỏe.)